Knowledge Base
Glossary
Plain-English definitions for the terminology used across Tin Đá Gà.
- Cân gà
- Quá trình đo trọng lượng gà trước trận để xác nhận hạng cân và đảm bảo hai gà đấu ở cùng hạng; gà không đúng cân có thể bị loại khỏi kèo.
- Công kèo
- Hành động ăn kèo liên tiếp nhiều trận bằng cách tăng vốn theo hệ số cố định sau mỗi lần thua, nhằm bù lại tiền đã mất; chiến thuật rủi ro cao, dễ cháy tài khoản.
- Cựa dao
- Loại cựa nhân tạo làm bằng kim loại mỏng, sắc bén gắn vào chân gà trước khi thi đấu; trận đấu dùng cựa dao thường kết thúc nhanh hơn cựa sắt.
- Cựa sắt
- Loại cựa nhân tạo hình trụ tròn bằng thép, ít gây sát thương tức thì hơn cựa dao; thường dùng trong các trận đấu dài hiệp theo luật truyền thống.
- Cược chẵn lẻ hiệp
- Hình thức đặt cược dự đoán trận đấu kết thúc ở hiệp chẵn hay hiệp lẻ, độc lập với kết quả thắng thua của hai gà.
- Đá đòn
- Hình thức thi đấu không gắn cựa nhân tạo, gà dùng cựa tự nhiên và đòn cước để chiến đấu; đòi hỏi kỹ thuật và thể lực cao hơn đá cựa.
- Đòn cước
- Kỹ thuật tấn công bằng chân dùng để đá vào đầu, cổ hoặc thân đối thủ; một trong những đòn cơ bản và hiệu quả nhất trong đá gà đòn.
- Đòn mỏ
- Kỹ thuật dùng mỏ mổ hoặc kẹp vào đầu, mào và mắt đối thủ; phối hợp đòn mỏ với cựa là lối đánh đặc trưng của nhiều giống gà Đông Nam Á.
- Gà huyết
- Cách phân loại phong cách chiến đấu: gà huyết chiến liên tục, không né tránh, chịu đòn tốt; trái với gà kỹ thuật thiên về né đòn và phản công.
- Gà Miến Điện
- Giống gà chọi nhập từ Myanmar, nổi tiếng với đòn cước mạnh, chân cao và sức bền tốt; thường được lai với gà nòi Việt để cải thiện thể hình.
- Gà nòi
- Giống gà thuần chủng được chọn lọc qua nhiều thế hệ chuyên để thi đấu, có sức chịu đòn cao, phản xạ nhanh và bản năng chiến đấu mạnh hơn gà thường.
- Giới hạn cược (Bet Limit)
- Mức tối đa và tối thiểu mà nhà cái cho phép đặt trong một trận; hiểu rõ giới hạn giúp tránh bị từ chối kèo hoặc điều chỉnh tỷ lệ bất lợi khi cược quá lớn.
- Handicap gà
- Tỷ lệ chênh lệch về trọng lượng hoặc đánh giá sức mạnh giữa hai con gà, được sử dụng để cân bằng kèo cược khi hai gà không ngang tài ngang sức.
- Hòa (Draw)
- Kết quả của trận đấu khi không xác định được bên thắng sau khi hết thời gian quy định; các nhà cái xử lý hoàn cược hoặc tính theo tỷ lệ riêng.
- In-play (cược trực tiếp)
- Hình thức đặt cược trong khi trận đấu đang diễn ra; tỷ lệ kèo thay đổi liên tục theo diễn biến, đòi hỏi người chơi phản ứng nhanh.
- Kèo đấu
- Cặp đấu chính thức giữa hai con gà được công bố trước trận, bao gồm thông tin về hạng cân, giống gà và tỷ lệ cược tương ứng.
- Lịch đấu (Fight Card)
- Danh sách tất cả các kèo đấu trong một buổi thi đấu, sắp xếp theo thứ tự và thường được công bố trước để người cược chuẩn bị phân tích.
- Livestream đá gà
- Phát sóng trực tiếp trận đấu qua internet, cho phép người cược theo dõi và đặt cược từ xa theo thời gian thực mà không cần có mặt tại trường gà.
- Meron
- Bên gà được đánh giá là mạnh hơn (gà cửa trên) trong một kèo đấu; tỷ lệ cược của Meron thường thấp hơn Wala do xác suất thắng cao hơn.
- Phân hiệp
- Cách chia trận đấu thành các hiệp có thời gian cố định (thường 10–15 phút/hiệp), giữa các hiệp gà được chủ nuôi chăm sóc, xử lý vết thương.
- Treo cờ
- Hành động bỏ chạy hoặc từ chối chiến đấu của con gà trong trận; tùy luật, gà treo cờ quá số lần quy định sẽ bị xử thua.
- Trường gà
- Đấu trường chính thức nơi tổ chức các trận đá gà, có vòng tròn thi đấu (sới), khán đài và ban trọng tài giám sát theo luật quy định của từng địa phương.
- Tỷ lệ kèo (Odds)
- Con số biểu thị mức thưởng nhận được khi đặt cược thắng; ví dụ kèo 1.85 nghĩa là đặt 100 sẽ nhận về 185, lợi nhuận 85 nếu thắng.
- Wala
- Bên gà yếu hơn (gà cửa dưới) trong một kèo đấu; tỷ lệ cược của Wala cao hơn Meron, đặt Wala thắng sẽ nhận được tiền thưởng nhiều hơn.
- Xử thua kỹ thuật
- Phán quyết của trọng tài kết thúc trận sớm khi một con gà bị thương nặng không thể tiếp tục, dù chưa hết hiệp; tương tự TKO trong boxing.